| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/sʌm ˈpiːpl ˈɑːɡjuː ðæt/
|
phr |
một số người lập luận rằng
Some people argue that education should be free.
Một số người lập luận rằng giáo dục nên miễn phí.
|
— |
|
/ɪt ɪz ˈɒfən sɛd ðæt/
|
phr. |
Người ta thường nói rằng.
It is often said that practice makes perfect.
Người ta thường nói rằng luyện tập sẽ mang lại sự hoàn hảo.
Chi tiếtIt is often said that laughter is the best medicine.Người ta thường nói rằng tiếng cười là liều thuốc tốt nhất.
Đồng nghĩapeople say thatit is commonly said thatit is frequently stated that
Cụm hay dùngit is often said thatit is often believed thatit is often argued that
Dùng để đưa ra nhận định chung.
|
— |
|
/ˈmɛni ˈpiːpl bɪˈliːv ðæt/
|
phr |
nhiều người tin rằng
Many people believe that exercise is essential for health.
Nhiều người tin rằng tập thể dục là cần thiết cho sức khỏe.
|
— |
|
/waɪl ɪt ɪz tru ðæt/
|
phr. |
Mặc dù điều gì đó đúng; thừa nhận một sự thật.
While it is true that technology improves lives, it can also cause issues.
Mặc dù đúng là công nghệ cải thiện cuộc sống, nó cũng có thể gây ra vấn đề.
Chi tiếtWhile it is true that exercise is beneficial, diet plays a crucial role too.Mặc dù đúng là tập thể dục có lợi, chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩaalthough it is correct thateven though it is true
Cụm hay dùngwhile it is true that somewhile it is true that many
Dùng để thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra ý kiến.
|
— |
|
/ði ədˈvɑːntɪdʒɪz aʊtˈweɪ ðə dɪsədˈvæntɪdʒɪz/
|
phr |
lợi ích vượt trội hơn bất lợi
In this case, the advantages outweigh the disadvantages.
Trong trường hợp này, lợi ích vượt trội hơn bất lợi.
|
— |
|
/wʌn kʊd ˈɑːrɡ.juː ðæt/
|
phr. |
ai đó có thể nói rằng điều gì đó là đúng
One could argue that education will change in the future.
Ai đó có thể nói rằng giáo dục sẽ thay đổi trong tương lai.
Chi tiếtOne could argue that technology will shape our lives significantly.Ai đó có thể nói rằng công nghệ sẽ định hình cuộc sống của chúng ta một cách đáng kể.
Đồng nghĩaone could claim thatit can be argued that
Cụm hay dùngone could argue thatarguable points
Dùng để diễn đạt ý kiến cá nhân.
|
— |
|
/ðeər ɑː vælɪd pɔɪnts ɒn boʊθ saɪdz/
|
phr |
có những điểm hợp lý ở cả hai bên
There are valid points on both sides of the debate.
Có những điểm hợp lý ở cả hai bên của cuộc tranh luận.
|
— |
|
/ɪt kæn bi siːn ðæt/
|
phr. |
Chỉ ra rằng một điều gì đó rõ ràng hoặc hiển nhiên.
It can be seen that pollution affects health.
Có thể thấy rằng ô nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe.
Chi tiếtIt can be seen that economic growth varies by region.Có thể thấy rằng tăng trưởng kinh tế thay đổi theo vùng.
Đồng nghĩait is evident that
Cụm hay dùngit can be seen that thisit can be seen that many
Dùng để nhấn mạnh sự hiển nhiên.
|
— |
|
/waɪl sʌm meɪ dɪsəˈɡriː/
|
phr |
mặc dù một số người có thể không đồng ý
While some may disagree, I think the policy is beneficial.
Mặc dù một số người có thể không đồng ý, tôi nghĩ chính sách này là có lợi.
|
— |
|
/ði ˈɛvɪdəns səɡˈdʒɛsts ðæt/
|
phr. |
Bằng chứng cho thấy rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
The evidence suggests that climate change is accelerating.
Bằng chứng cho thấy rằng biến đổi khí hậu đang tăng tốc.
Chi tiếtThe evidence suggests that technology will improve productivity.Bằng chứng cho thấy rằng công nghệ sẽ cải thiện năng suất.
Đồng nghĩaThe data indicates thatThe findings suggest that
Cụm hay dùngthe evidence clearly suggests thatthe evidence strongly suggests that
Cụm này thể hiện sự dựa trên dữ liệu trong suy luận.
|
— |
|
/ə ˈkɒmən ˈvjuːpɔɪnt ɪz ðæt/
|
phr |
một quan điểm phổ biến là
A common viewpoint is that education should be accessible to all.
Một quan điểm phổ biến là giáo dục nên được tiếp cận cho tất cả mọi người.
|
— |
|
/'vju:pɒint/
|
n |
Quan điểm
Everyone has a different viewpoint on climate change and its effects.
Mỗi người có một quan điểm khác nhau về biến đổi khí hậu và tác động của nó.
Chi tiếtHer viewpoint on the issue is very interesting.Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất thú vị.
Đồng nghĩaperspectiveopinion
Cụm hay dùngdifferent viewpointshare a viewpointpoint of view
Dùng để diễn tả cách nhìn nhận vấn đề.
|
— |
|
/səˈpɔːtɪŋ ˈɛvɪdəns/
|
phr |
bằng chứng hỗ trợ
The report provided supporting evidence for the theory.
Báo cáo đã cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho lý thuyết.
|
— |
Đang tải...