under pressure
/ˈʌndə ˈprɛʃə/ B2 VSTEP
Nghĩa
dưới áp lực
phr
“He works well under pressure.”Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực.
Từ vựng B2
Chủ đề vstep-b2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He works well under pressure.”Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực.
Đang tải...