Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

95. Prepositional & Fixed Phrases B2

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
n
Phụ trách
She is in charge of organizing the school event this year.
Cô ấy phụ trách tổ chức sự kiện của trường năm nay.
Chi tiết
She is in charge of the project.Cô ấy phụ trách dự án.
Đồng nghĩaresponsiblesupervising
Cụm hay dùngin charge of operationsin charge of a team
Dùng để chỉ trách nhiệm trong công việc.
—
/ɪn ˈkɒntrɑːst tuː/
phr.
trái ngược với
In contrast to last year, this year’s profits have increased significantly.
Trái ngược với năm ngoái, lợi nhuận của năm nay đã tăng đáng kể.
Chi tiết
In contrast to urban life, rural areas offer more tranquility.Trái ngược với cuộc sống thành phố, các vùng nông thôn mang lại sự yên tĩnh hơn.
Đồng nghĩaon the other handalternatively
Cụm hay dùngin contrast todraw a contrasthighlight a contrast
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt.
—
/ˈʌndə ˈprɛʃə/
phr
dưới áp lực
He works well under pressure.
Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực.
—
/ɪn ˈfeɪ.vər əv/
phr.
ủng hộ
The committee voted in favor of the new proposal.
Ủy ban đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất mới.
Chi tiết
In favor of sustainability, many companies are changing their practices.Ủng hộ tính bền vững, nhiều công ty đang thay đổi cách thức hoạt động.
Đồng nghĩasupporting
Cụm hay dùngin favor of changein favor of the initiative
Thường dùng để chỉ sự ủng hộ.
—
/ɒn bɪˈhɑːf əv/
prep. phr.
thay mặt, đại diện cho
She spoke on behalf of the entire team.
Cô ấy phát biểu thay mặt toàn bộ nhóm.
Chi tiết
We accepted the award on behalf of our CEO.Chúng tôi nhận giải thưởng thay mặt giám đốc điều hành.
Đồng nghĩarepresentingin the name of
Cụm hay dùngspeak on behalf ofact on behalf ofsign on behalf ofaccept on behalf ofon behalf of the company
Cụm giới từ cố định; 'behalf' không dùng một mình — luôn đi với 'on ... of'.
—
/æt rɪsk/
phr
có nguy cơ
The project is at risk of failure.
Dự án có nguy cơ thất bại.
—
/aʊt ʌv kənˈtroʊl/
phr.
Một điều không thể được quản lý hoặc điều chỉnh.
The situation at the party got out of control quickly.
Tình hình ở bữa tiệc đã nhanh chóng trở nên không kiểm soát được.
Chi tiết
His spending habits are out of control; he needs to budget better.Thói quen chi tiêu của anh ấy không thể kiểm soát được; anh ấy cần lập ngân sách tốt hơn.
Đồng nghĩaunmanageable
Cụm hay dùngout of control situationout of control behaviorout of control expenses
Dùng để chỉ tình huống không thể kiểm soát.
—
/ɪn ðə feɪs əv/
phr.
Bất chấp điều gì đó khó khăn hoặc thách thức.
In the face of criticism, she stood firm in her beliefs.
Bất chấp chỉ trích, cô ấy vẫn kiên định với niềm tin của mình.
Chi tiết
In the face of adversity, they showed great resilience.Bất chấp nghịch cảnh, họ đã thể hiện sự kiên cường lớn.
Đồng nghĩadespite
Cụm hay dùngin the face of challengesin the face of adversity
Dùng để chỉ sự kiên cường trước khó khăn.
—
/æt ði ɪkˈspens əv/
phr
với cái giá phải trả là
He achieved success at the expense of his health.
Anh ấy đạt được thành công với cái giá phải trả là sức khỏe.
—
/tʊ kəmˈpɛr/
phr.
để xem xét sự tương đồng và khác biệt
To compare the two studies, we need to analyze their methods.
Để so sánh hai nghiên cứu, chúng ta cần phân tích phương pháp của chúng.
Chi tiết
To compare prices, I checked several websites.Để so sánh giá cả, tôi đã kiểm tra nhiều trang web.
Đồng nghĩato contrastto evaluate
Cụm hay dùngto compare withto compare against
Dùng để chỉ sự so sánh giữa các đối tượng.
—
/tə drɔː ə ˈpærəlel/
phr.
vẽ ra một sự tương đồng
We can draw a parallel between the two political movements.
Chúng ta có thể vẽ ra một sự tương đồng giữa hai phong trào chính trị.
Chi tiết
To draw a parallel, both stories illustrate the struggle for freedom.Để vẽ ra một sự tương đồng, cả hai câu chuyện đều minh họa cuộc đấu tranh cho tự do.
Đồng nghĩacomparecorrelate
Cụm hay dùngdraw a parallel betweendraw a parallel withdraw a parallel in context
Dùng trong các cuộc thảo luận và tranh luận.
—
/tə meɪk ə kəmˈpærɪsən/
phr.
để thực hiện một so sánh
To make a comparison, we analyzed both products in detail.
Để thực hiện một so sánh, chúng tôi đã phân tích cả hai sản phẩm một cách chi tiết.
Chi tiết
To make a comparison, consider the benefits of each approach.Để thực hiện một so sánh, hãy xem xét lợi ích của mỗi phương pháp.
Đồng nghĩacomparecontrast
Cụm hay dùngmake a comparison betweenmake a comparison withmake a fair comparison
Dùng để chỉ rõ quá trình so sánh.
—
/tə pɔɪnt aʊt ðə ˈdɪfərənsɪz/
phr.
chỉ ra sự khác biệt
The study aims to point out the differences between the two methodologies.
Nghiên cứu nhằm chỉ ra sự khác biệt giữa hai phương pháp.
Chi tiết
It’s important to point out the differences in their approaches.Điều quan trọng là chỉ ra sự khác biệt trong cách tiếp cận của họ.
Đồng nghĩaidentify the differenceshighlight the differences
Cụm hay dùngpoint out the differences betweenpoint out the differences inpoint out the key differences
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.
—
/tə ɪˈstæblɪʃ ə kəˈnɛkʃən/
phr.
thiết lập một mối liên hệ
We need to establish a connection between education and economic growth.
Chúng ta cần thiết lập một mối liên hệ giữa giáo dục và tăng trưởng kinh tế.
Chi tiết
To establish a connection, consider how both artists approach their work.Để thiết lập một mối liên hệ, hãy xem xét cách cả hai nghệ sĩ tiếp cận công việc của họ.
Đồng nghĩalinkrelate
Cụm hay dùngestablish a connection betweenestablish a strong connectionestablish a clear connection
Dùng để chỉ ra mối liên hệ giữa các khía cạnh.
—
/ɒn ðə flɪp saɪd/
phr.
Nhìn từ phía khác; xem xét điều ngược lại.
The plan is cost-effective; on the flip side, it may take longer to implement.
Kế hoạch tiết kiệm chi phí; nhìn từ phía khác, có thể mất nhiều thời gian để thực hiện.
Chi tiết
It's a fun job; on the flip side, it can be quite stressful.Đó là một công việc thú vị; mặt khác, nó có thể khá căng thẳng.
Đồng nghĩaalternativelyon the other hand
Cụm hay dùngon the flip side of the coinon the flip side of this argument
Sử dụng khi muốn chỉ ra mặt trái của một vấn đề.
—
/ɪn ðə seɪm ˈmænər/
phr.
Theo cách tương tự; cũng vậy.
He completed the task in the same manner as his colleague.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ theo cách tương tự như đồng nghiệp của mình.
Chi tiết
The two teams prepared for the match in the same manner.Hai đội đã chuẩn bị cho trận đấu theo cách tương tự.
Đồng nghĩain the same waylikewise
Cụm hay dùngin the same manner asin the same manner of speaking
Sử dụng khi muốn chỉ ra sự tương đồng trong hành động.
—
/tu ə ˈsɪmɪlər dɪˈɡri/
phr.
Đến một mức độ tương tự; tương tự.
The results were successful, and to a similar degree, the feedback was positive.
Kết quả rất thành công, và đến một mức độ tương tự, phản hồi cũng tích cực.
Chi tiết
The two approaches are effective to a similar degree.Hai phương pháp này hiệu quả đến một mức độ tương tự.
Đồng nghĩaequallysimilarly
Cụm hay dùngto a similar degree of importanceto a similar degree of success
Dùng để so sánh mức độ của hai điều.
—
/tu ə ˈlɛsər ɪkˈstɛnt/
phr.
Đến một mức độ nhỏ hơn; không nhiều bằng.
The second solution is effective, but to a lesser extent than the first.
Giải pháp thứ hai hiệu quả, nhưng đến một mức độ nhỏ hơn so với giải pháp đầu tiên.
Chi tiết
She understands the topic well, but to a lesser extent than her peers.Cô ấy hiểu chủ đề này tốt, nhưng không nhiều bằng các bạn cùng lớp.
Đồng nghĩaless significantlynot as much
Cụm hay dùngto a lesser extent importantto a lesser extent relevant
Dùng để chỉ ra sự khác biệt về mức độ.
—
/ɪn ə ˈsɪmɪlər ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
phr.
trong một tình huống tương tự
In a similar situation, I would have made the same choice.
Trong một tình huống tương tự, tôi cũng sẽ đưa ra lựa chọn như vậy.
Chi tiết
In a similar situation, many people react differently.Trong một tình huống tương tự, nhiều người phản ứng khác nhau.
Đồng nghĩain a comparable situation
Cụm hay dùngin a similar situation, ...react in a similar situation
Dùng để chỉ sự tương đồng trong tình huống.
—
/tu drɔ ə dɪˈstɪŋkʃən/
phr.
Chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.
It's important to draw a distinction between fact and opinion.
Điều quan trọng là chỉ ra sự khác biệt giữa sự thật và ý kiến.
Chi tiết
We need to draw a distinction between short-term and long-term goals.Chúng ta cần chỉ ra sự khác biệt giữa mục tiêu ngắn hạn và dài hạn.
Đồng nghĩadifferentiatedistinguish
Cụm hay dùngto draw a distinction, it is essentialto draw a distinction, we must consider
Cụm từ này thường được dùng trong tranh luận hoặc phân tích.
—
/tu ˈhaɪˌlaɪt ˈdɪfərənəsɪz/
phr.
Nhấn mạnh sự khác biệt giữa các thứ.
The report aims to highlight differences in educational systems.
Báo cáo nhằm nhấn mạnh sự khác biệt trong các hệ thống giáo dục.
Chi tiết
We should highlight differences in cultural practices.Chúng ta nên nhấn mạnh sự khác biệt trong các thực hành văn hóa.
Đồng nghĩaemphasize differencespoint out differences
Cụm hay dùngto highlight differences, it is crucialto highlight differences, we observe
Dùng để làm rõ các điểm khác biệt quan trọng.
—
/tu kəmˈpɛr ənd kənˈtræst/
phr.
Xem xét sự tương đồng và khác biệt giữa các thứ.
In this essay, I will compare and contrast two different approaches.
Trong bài luận này, tôi sẽ so sánh và đối chiếu hai cách tiếp cận khác nhau.
Chi tiết
We often compare and contrast different cultures in our studies.Chúng tôi thường so sánh và đối chiếu các nền văn hóa khác nhau trong việc học của mình.
Đồng nghĩacomparecontrast
Cụm hay dùngto compare and contrast, we can seeto compare and contrast, it is necessary
Cụm từ này thường dùng trong viết luận.
—
/tu ˈɪləsˌtreɪt ðə pɔɪnt/
phr.
Làm rõ điều gì đó bằng cách đưa ra ví dụ.
To illustrate the point, let’s consider a famous experiment.
Để làm rõ điều này, hãy xem xét một thí nghiệm nổi tiếng.
Chi tiết
To illustrate the point, he shared a personal experience.Để làm rõ điều này, anh ấy đã chia sẻ một trải nghiệm cá nhân.
Đồng nghĩaexemplifyclarify
Cụm hay dùngto illustrate the point, we can seeto illustrate the point, it is helpful
Cụm từ này thường dùng để giải thích ý tưởng.
—
/tu ˈɛmfəsaɪz ˈdɪfərənsɪz/
phr.
để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các điều
The speaker sought to emphasize differences in cultural perspectives.
Người nói đã cố gắng nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm văn hóa.
Chi tiết
In her analysis, she emphasized differences in the data sets.Trong phân tích của mình, cô đã nhấn mạnh sự khác biệt trong các tập dữ liệu.
Đồng nghĩato highlight differencesto point out differences
Cụm hay dùngto emphasize the key differencesto emphasize the main differencesto emphasize significant differences
Dùng để chỉ ra sự khác biệt trong bài viết.
—
/ɪn kənˈtræst wɪð/
phr.
để chỉ ra sự khác biệt giữa hai điều.
In contrast with last year, this year has been much warmer.
So với năm ngoái, năm nay ấm hơn nhiều.
Chi tiết
In contrast with her brother, she prefers quiet evenings.So với anh trai, cô ấy thích những buổi tối yên tĩnh.
Đồng nghĩain opposition toas opposed to
Cụm hay dùngin contrast with expectationsin contrast with previous studies
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...