mockery
/ˈmɒk.ər.i/ C1 VSTEP
Nghĩa
sự chế nhạo, mỉa mai
n
“His mockery was not taken lightly.”Sự chế nhạo của anh ấy không được xem nhẹ.
Từ vựng C1
Chủ đề vstep-c1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“His mockery was not taken lightly.”Sự chế nhạo của anh ấy không được xem nhẹ.
Đang tải...