EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rug
rug
B2
danh từ
thảm
UK /rʌɡ/
·
US /rʌɡ/
A piece of thick fabric used on floors.
She placed a beautiful rug in the living room.
→ Cô ấy đặt một tấm thảm đẹp trong phòng khách.
The rug is soft and warm.
→ Tấm thảm mềm và ấm.
Đồng nghĩa
carpet
mat
Collocations
area rug
rug on the floor
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả nội thất trong IELTS.
Thảm nhỏ, thường đặt trên sàn gỗ.
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 21
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...