Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rug

/rʌɡ/ B2

Nghĩa

thảm danh từ

Định nghĩa · A piece of thick fabric used on floors.

“She placed a beautiful rug in the living room.”Cô ấy đặt một tấm thảm đẹp trong phòng khách.

“The rug is soft and warm.”Tấm thảm mềm và ấm.

Đồng nghĩa carpetmat
Cụm hay dùng area rugrug on the floor

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả nội thất trong IELTS.

Ghi chú · Thảm nhỏ, thường đặt trên sàn gỗ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...