Kho từ › rug

rug

B2 danh từ
thảm
UK /rʌɡ/ · US /rʌɡ/
A piece of thick fabric used on floors.
She placed a beautiful rug in the living room.
→ Cô ấy đặt một tấm thảm đẹp trong phòng khách.
The rug is soft and warm.→ Tấm thảm mềm và ấm.
Đồng nghĩa
carpetmat
Collocations
area rugrug on the floor
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả nội thất trong IELTS.
Thảm nhỏ, thường đặt trên sàn gỗ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...