rug
/rʌɡ/ B2
Nghĩa
thảm
danh từ
Định nghĩa · A piece of thick fabric used on floors.
“She placed a beautiful rug in the living room.”Cô ấy đặt một tấm thảm đẹp trong phòng khách.
“The rug is soft and warm.”Tấm thảm mềm và ấm.
Cụm hay dùng
area rugrug on the floor
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả nội thất trong IELTS.
Ghi chú · Thảm nhỏ, thường đặt trên sàn gỗ.