shortcuts
/ˈʃɔːrtkʌts/ B2
Nghĩa
đường tắt
danh từ
Định nghĩa · Paths that save time or effort.
“Using shortcuts can sometimes lead to mistakes.”Sử dụng đường tắt đôi khi có thể dẫn đến sai lầm.
“He found shortcuts to complete the project faster.”Anh ấy tìm thấy những đường tắt để hoàn thành dự án nhanh hơn.
Cụm hay dùng
shortcuts to successtake shortcuts
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về phương pháp hiệu quả.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc.