marble
/ˈmɑːrbl/ B2
Nghĩa
đá cẩm thạch
danh từ
Định nghĩa · A type of hard stone used for sculpture and buildings.
“The sculpture was made of marble and looked exquisite.”Bức tượng được làm từ đá cẩm thạch và trông rất tinh xảo.
“The statue is made of marble.”Tượng được làm bằng đá cẩm thạch.
Cụm hay dùng
marble statuemarble floormarble table
Mẹo IELTS · Mô tả đá cẩm thạch để thể hiện sự tinh tế.
Ghi chú · Thường dùng trong nghệ thuật và kiến trúc.