magnet
/ˈmæɡnɪt/ B2
Nghĩa
nam châm
danh từ
Định nghĩa · A piece of metal that attracts iron.
“The magnet attracted all the metal objects.”Nam châm đã thu hút tất cả các vật kim loại.
“The magnet stuck to the fridge.”Nam châm dính vào tủ lạnh.
Cụm hay dùng
magnet fieldmagnet strengthmagnet attraction
Mẹo IELTS · Đề cập đến 'magnet' khi nói về khoa học và công nghệ.
Ghi chú · Nam châm có nhiều ứng dụng trong đời sống.