Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

magnet

/ˈmæɡnɪt/ B2

Nghĩa

nam châm danh từ

Định nghĩa · A piece of metal that attracts iron.

“The magnet attracted all the metal objects.”Nam châm đã thu hút tất cả các vật kim loại.

“The magnet stuck to the fridge.”Nam châm dính vào tủ lạnh.

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'magnet' khi nói về khoa học và công nghệ.

Ghi chú · Nam châm có nhiều ứng dụng trong đời sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...