Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cayman

/ˈkeɪmən/ B2

Nghĩa

Cayman (loại xe) danh từ

Định nghĩa · A type of vehicle or car model.

“The Cayman is a popular model among sports car enthusiasts.”Cayman là một mẫu xe phổ biến trong giới yêu thích xe thể thao.

“The cayman is known for its speed.”Cayman nổi tiếng với tốc độ của nó.

Đồng nghĩa sports carconvertible

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sở thích cá nhân.

Ghi chú · Thường được yêu thích bởi những người đam mê xe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...