reel
/riːl/ B2
Nghĩa
cuộn, trục
danh từ
Định nghĩa · A cylindrical object used for winding something.
“He used a reel to store the fishing line.”Anh ấy đã sử dụng một cuộn để lưu trữ dây câu.
“He pulled the film off the reel.”Anh ấy kéo cuộn phim ra khỏi trục.
Cụm hay dùng
film reelreel of tapereel in
Mẹo IELTS · Nói về cuộn phim khi thảo luận về điện ảnh trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh phim và âm thanh.