rand
/rænd/ B2
Nghĩa
đơn vị tiền tệ Nam Phi
danh từ
Định nghĩa · The currency used in South Africa.
“The South African rand has fluctuated recently.”Đồng rand Nam Phi đã dao động gần đây.
“The rand is weaker than the dollar.”Đồng rand yếu hơn đồng đô la.
Cụm hay dùng
South African randrand exchange rate
Mẹo IELTS · Có thể nhắc đến trong các chủ đề kinh tế.
Ghi chú · Thường dùng trong giao dịch quốc tế.