Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rand

//

* danh từ
  • đồng ran, 100 xu (đơn vị tiền tệ ở Cộng hoà Nam Phi)
Biến thể từ rands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in South Africa; equal to 100 cents\nn. United States writer (born in Russia) noted for her polemical novels and political conservativism (1905-1982)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...