Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #232

money

/'mʌni/

danh từ

  • tiền, tiền tệ
    • paper money: tiền giấy
  • tiền, tiền bạc
    • to make money: kiếm tiền
    • to pay money down: trả tiền mặt
  • (số nhiều) những món tiền
  • (số nhiều) (thông tục) tiền của, của cải, tài sản
    • in the money: (từ lóng) giàu nứt đố đổ vách; chiếm giải (nhất, nhì, ba) (ngựa đua...)

thành ngữ

  1. to coin money
    • (xem) coin
  2. for my money
    • (thông tục) theo ý tôi; theo sở thích của tôi
  3. to marry money
    • lấy chồng giàu; lấy vợ giàu
  4. money makes the mare [to] go
    • có tiền mua tiên cũng được
  5. money for jam (for old rope)
    • (từ lóng) làm chơi ăn thật
Biến thể từ moneys số nhiều
Đồng nghĩa cashcurrency
Định nghĩa tiếng Anh

n. the most common medium of exchange; functions as legal tender\nn. wealth reckoned in terms of money\nn. the official currency issued by a government or national bank

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...