enemies
/ˈɛnəmiz/ B2
Nghĩa
kẻ thù
danh từ
Định nghĩa · People who actively oppose or harm someone.
“They were once friends but became enemies.”Họ từng là bạn nhưng đã trở thành kẻ thù.
“He has many enemies in the business world.”Anh ấy có nhiều kẻ thù trong thế giới kinh doanh.
Cụm hay dùng
arch enemiespersonal enemiescommon enemies
Cấu tạoHình thành từ 'enemy' và hậu tố '-ies'.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện xung đột trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ mối quan hệ xung đột.