Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“opponents” là số nhiều của opponent — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2181

opponent

//

  • (lý thuyết trò chơi) đối phương
Biến thể từ opponents số nhiều
Đồng nghĩa adversaryrivalfoeenemy
Trái nghĩa allysupporter
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by active hostility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...