Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smell

/smɛl/ B1

Nghĩa

ngửi động từ

Định nghĩa · To perceive a scent through the nose.

“I can smell the delicious food from the kitchen.”Tôi có thể ngửi thấy mùi thức ăn ngon từ bếp.

“I can smell the flowers in the garden.”Tôi có thể ngửi thấy hoa trong vườn.

Đồng nghĩa detectscent

Mẹo IELTS · Nói về 'smell' khi mô tả cảm giác trong bài nói.

Ghi chú · Ngửi có thể liên quan đến nhiều cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...