sofa
/ˈsoʊfə/ B2
Nghĩa
Ghế sofa
danh từ
Định nghĩa · A comfortable seat for multiple people, often in a living room.
“The sofa in the living room is very comfortable.”Ghế sofa trong phòng khách rất thoải mái.
“The cat is sleeping on the sofa.”Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
Cụm hay dùng
sofa cushionsit on the sofa
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nội thất trong IELTS.
Ghi chú · Ghế sofa dài, thường có đệm.