Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 10

20 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɡɑːr.dən/
danh từ
vườn
I have a small garden.
Tôi có một khu vườn nhỏ.
Chi tiết
We have a small garden behind the house.Chúng tôi có một khu vườn nhỏ sau nhà.
Đồng nghĩayardlawn
Cụm hay dùnggarden partygarden center
Họ từgardener (n.)gardening (n.)
Phân biệt với 'garage' (nhà để xe).
—
/dɔːr/
danh từ
cửa
Please close the door.
Xin vui lòng đóng cửa.
Chi tiết
He knocked on the door.Anh ấy gõ cửa.
Đồng nghĩaentrancegateway
Cụm hay dùngfront doordoor handle
Họ từdoorway (n)doorstep (n)
Phân biệt 'door' (cửa ra vào) và 'gate' (cổng).
—
/ˈwɪndoʊ/
danh từ
cửa sổ
The window is open.
Cửa sổ đang mở.
Chi tiết
Please close the window.Làm ơn đóng cửa sổ.
Đồng nghĩaopeningpane
Cụm hay dùngopen the windowwindow pane
Cửa sổ, thường dùng với 'open/close'.
—
/flɔːr/
danh từ
sàn nhà
The floor is clean.
Sàn nhà sạch sẽ.
Chi tiết
The book fell on the floor.Cuốn sách rơi xuống sàn.
Đồng nghĩagroundstorey
Cụm hay dùngwooden floorfloor plan
Họ từflooring (n)
Sàn nhà, cũng chỉ tầng lầu.
—
/wɔːl/
danh từ
bức tường
The wall is white.
Bức tường thì trắng.
Chi tiết
Hang the picture on the wall.Treo bức tranh lên tường.
Đồng nghĩafencebarrier
Cụm hay dùngbrick wallwall painting
Bức tường, thường dùng với 'on the wall'.
—
/bɛd/
danh từ
giường
I sleep in my bed.
Tôi ngủ trên giường của mình.
Chi tiết
She went to bed early.Cô ấy đi ngủ sớm.
Đồng nghĩacotbunk
Cụm hay dùngmake the bedgo to bed
Họ từbedroom (n)bedding (n)
Giường ngủ, cũng là động từ 'to bed'.
—
/tʃɛr/
danh từ
ghế
Please sit on the chair.
Vui lòng ngồi trên ghế.
Chi tiết
Pull up a chair and join us.Kéo ghế và ngồi cùng chúng tôi.
Đồng nghĩaseatstool
Cụm hay dùngsit on a chairchair liftchairman
Họ từchairperson (n)chairmanship (n)chair (v)
Ghế ngồi có tựa lưng.
—
/ˈteɪbəl/
danh từ
bàn
The table is round.
Cái bàn hình tròn.
Chi tiết
Please table the proposal.Vui lòng trình bày đề xuất dưới dạng bảng.
Đồng nghĩadeskchart
Cụm hay dùngdining tabletable of contents
Họ từtablecloth (n)tablet (n)
Table là đồ nội thất, cũng là động từ 'trình bày bảng biểu'.
—
/ˈsoʊfə/
danh từ
Ghế sofa
The sofa in the living room is very comfortable.
Ghế sofa trong phòng khách rất thoải mái.
Chi tiết
The cat is sleeping on the sofa.Con mèo đang ngủ trên ghế sofa.
Đồng nghĩacouchsettee
Cụm hay dùngsofa cushionsit on the sofa
Ghế sofa dài, thường có đệm.
—
/ˈkʌbəd/
n
tủ đựng đồ
The cups are in the cupboard.
Các cốc ở trong tủ.
Chi tiết
She organized her clothes in the cupboard.Cô ấy sắp xếp quần áo trong tủ đựng đồ.
Đồng nghĩacabinetwardrobe
Cụm hay dùngkitchen cupboardcupboard doors
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
—
/ˈbʊk.keɪs/
n
Giá sách
The bookcase in my room is full of interesting books.
Giá sách trong phòng tôi đầy những cuốn sách thú vị.
Chi tiết
He built a wooden bookcase.Anh ấy đóng một tủ sách gỗ.
Đồng nghĩabookshelfshelf
Cụm hay dùngfill a bookcasebookcase unit
Tủ sách có nhiều ngăn, thường đứng riêng.
—
/læmp/
danh từ
đèn
She turned on the lamp to read her book.
Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.
Chi tiết
Turn on the lamp, please.Làm ơn bật đèn lên.
Đồng nghĩalightlantern
Cụm hay dùngdesk lamplamp shade
Đèn bàn, đèn ngủ.
—
/klɒk/
danh từ
đồng hồ
The clock shows the time.
Đồng hồ chỉ thời gian.
Chi tiết
The clock struck twelve.Đồng hồ điểm mười hai giờ.
Đồng nghĩatimepiecewatch
Cụm hay dùngclock inclock toweralarm clock
Họ từclockwise (adj/adv)clockwork (n)clock (v)
Đồng hồ treo tường hoặc để bàn.
—
/ˈpɪk.tʃər/
danh từ
bức tranh
I have a picture of my family.
Tôi có một bức tranh của gia đình tôi.
Chi tiết
She painted a beautiful picture.Cô ấy vẽ một bức tranh đẹp.
Đồng nghĩaimagephotograph
Cụm hay dùngtake a picturedraw a picture
Họ từpictorial (adj)picturesque (adj)
Bức tranh hoặc ảnh chụp.
—
/ˈmɪrər/
danh từ
gương
She looked in the mirror.
Cô ấy nhìn vào gương.
Chi tiết
She looked in the mirror.Cô ấy nhìn vào gương.
Đồng nghĩalooking glassreflector
Cụm hay dùngrearview mirrormirror image
Họ từmirror (v)
Gương, cũng là động từ 'phản chiếu'.
—
/bæθ/
danh từ
việc tắm; bồn tắm
I take a bath every evening.
Tôi tắm mỗi buổi tối.
Chi tiết
I enjoy a long bath after work.Tôi thích tắm lâu sau giờ làm việc.
Đồng nghĩasoakwash
Cụm hay dùngtake a bathbath time
Có thể dùng để thư giãn.
—
/ˈʃaʊər/
v
tắm
I shower before bed.
Tôi tắm trước khi ngủ.
Chi tiết
I like to shower in the morning to wake up.Tôi thích tắm vào buổi sáng để tỉnh táo.
Đồng nghĩabathecleanse
Cụm hay dùngtake a showershower daily
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.
—
/ˈtɔɪlɪt/
danh từ
nhà vệ sinh
The toilet is located at the end of the hallway.
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
Chi tiết
The toilet is located next to the bathroom.Nhà vệ sinh nằm cạnh phòng tắm.
Đồng nghĩarestroomlavatory
Cụm hay dùngpublic toilettoilet papertoilet seat
Dùng để chỉ nơi vệ sinh cá nhân.
—
/steəz/
n
cầu thang
She walks up the stairs.
Cô ấy đi lên cầu thang.
Chi tiết
He climbed the stairs quickly to catch the bus.Anh ấy leo cầu thang nhanh chóng để bắt xe buýt.
Đồng nghĩastepsladder
Cụm hay dùngclimb the stairsgo up the stairs
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển.
—
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
danh từ
truyền hình
I watch television every evening.
Tôi xem truyền hình mỗi tối.
Chi tiết
I watch television every evening.Tôi xem tivi mỗi tối.
Đồng nghĩaTVtelly
Cụm hay dùngwatch televisiontelevision set
Tivi, thường dùng 'watch TV'.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...