thoroughly
Nghĩa
Định nghĩa · Completely; in a thorough manner.
“She cleaned the house thoroughly before the guests arrived.”Cô ấy đã dọn dẹp nhà cửa hoàn toàn trước khi khách đến.
“She cleaned the house thoroughly before guests arrived.”Cô ấy đã dọn dẹp nhà cửa hoàn toàn trước khi khách đến.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi tiết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự cẩn thận.