Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1858

entirely

/in'taiəli/

phó từ

  • toàn bộ, toàn vẹn, trọn vẹn; hoàn toàn
Đồng nghĩa completelytotallywholly
Trái nghĩa partiallypartly
Định nghĩa tiếng Anh

r. without any others being included or involved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...