Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #1169

completely

/kəm'pli:tli/

phó từ

  • hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
Đồng nghĩa entirelytotallyfully
Trái nghĩa partiallyincompletely
Định nghĩa tiếng Anh

r. so as to be complete; with everything necessary

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...