Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

organizer

/ˈɔːrɡənaɪzər/ B2

Nghĩa

người tổ chức danh từ

Định nghĩa · A person who plans and coordinates events.

“She is the organizer of the charity event.”Cô ấy là người tổ chức sự kiện từ thiện.

“The organizer arranged everything for the conference.”Người tổ chức đã sắp xếp mọi thứ cho hội nghị.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'organizer' khi thảo luận về sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện và hội thảo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...