Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

abandoned

/əˈbændənd/ B2

Nghĩa

bị bỏ rơi tính từ

Định nghĩa · Describes something that has been left behind.

“The abandoned house was overgrown with weeds.”Ngôi nhà bị bỏ rơi đã bị cỏ dại bao phủ.

“The abandoned house looked eerie and empty.”Ngôi nhà bị bỏ rơi trông thật đáng sợ và trống rỗng.

Mẹo IELTS · Dùng 'abandoned' để mô tả tình trạng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ nơi chốn hoặc vật phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...