abandoned
Nghĩa
Định nghĩa · Describes something that has been left behind.
“The abandoned house was overgrown with weeds.”Ngôi nhà bị bỏ rơi đã bị cỏ dại bao phủ.
“The abandoned house looked eerie and empty.”Ngôi nhà bị bỏ rơi trông thật đáng sợ và trống rỗng.
Mẹo IELTS · Dùng 'abandoned' để mô tả tình trạng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nơi chốn hoặc vật phẩm.