| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/əˈbændən/
|
v |
từ bỏ
They abandoned the plan due to high costs.
Họ từ bỏ kế hoạch vì chi phí cao.
Chi tiếtHe decided to abandon his old habits.Anh ấy quyết định từ bỏ thói quen cũ.
Đồng nghĩaforsakedesert
Cụm hay dùngabandon shipabandon hope
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
— |
|
/əˈbændənd/
|
tính từ |
bị bỏ rơi
The abandoned house was overgrown with weeds.
Ngôi nhà bị bỏ rơi đã bị cỏ dại bao phủ.
Chi tiếtThe abandoned house looked eerie and empty.Ngôi nhà bị bỏ rơi trông thật đáng sợ và trống rỗng.
Đồng nghĩadesertedforsaken
Cụm hay dùngabandoned propertyabandoned building
Thường dùng để chỉ nơi chốn hoặc vật phẩm.
|
— |
|
/əˈbɪləti/
|
danh từ |
khả năng
She has the ability to learn quickly.
Cô ấy có khả năng học nhanh.
Chi tiếtHis ability is impressive.Khả năng của anh ấy rất ấn tượng.
Đồng nghĩacapabilityskill
Cụm hay dùngability to learnnatural ability
Họ từable (adj)enable (v)
Thường đi với 'to + verb'; phân biệt với 'capacity' (dung lượng).
|
— |
|
/ˈeɪ.bəl/
|
tính từ |
có khả năng
I am able to help you.
Tôi có khả năng giúp bạn.
Chi tiếtHe is an able student.Anh ấy là một học sinh có năng lực.
Đồng nghĩacapablecompetent
Cụm hay dùngbe able toable to do
Họ từability (n)unable (adj)
Thường dùng 'be able to' thay cho 'can' ở thì tương lai.
|
— |
|
/əˈbʌv/
|
giới từ |
trên
The picture is above the sofa.
Bức tranh ở trên ghế sofa.
Chi tiếtThe painting hangs above the fireplace.Bức tranh treo trên lò sưởi.
Đồng nghĩaoveron top of
Cụm hay dùngabove averageabove sea levelabove expectations
Dùng để chỉ vị trí cao hơn.
|
— |
|
/əˈbrɔːd/
|
trạng từ |
ở nước ngoài
I want to study abroad next year.
Tôi muốn du học ở nước ngoài năm sau.
Chi tiếtShe works abroad.Cô ấy làm việc ở nước ngoài.
Đồng nghĩaoverseasinternationally
Cụm hay dùngstudy abroadgo abroadlive abroad
Trạng từ, không có danh từ hay tính từ.
|
— |
|
/ˈæbsəns/
|
danh từ |
sự vắng mặt
His absence from the meeting was noted.
Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được ghi nhận.
Chi tiếtHis absence was noted by the teacher.Giáo viên ghi nhận sự vắng mặt của anh ấy.
Đồng nghĩanonattendancetruancy
Cụm hay dùngabsence from classexcused absenceleave of absence
Họ từabsent (adj)absentee (n)
Vắng mặt có thể có lý do hoặc không; truancy là trốn học.
|
— |
|
/ˈæbsənt/
|
tính từ |
vắng mặt
She was absent from the meeting due to a family emergency.
Cô ấy đã vắng mặt trong cuộc họp do một tình huống khẩn cấp trong gia đình.
Chi tiếtHe was absent from the meeting.Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp.
Đồng nghĩamissingaway
Cụm hay dùngabsent from schoolabsent without leaveabsent-minded
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt.
|
— |
|
/ˈæb.sə.luːt.li/
|
trạng từ |
hoàn toàn
I absolutely agree with your opinion.
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.
Chi tiếtI absolutely love this song.Tôi hoàn toàn yêu bài hát này.
Đồng nghĩacompletelytotally
Cụm hay dùngabsolutely necessaryabsolutely certain
Họ từabsolute (adj)
Dùng để nhấn mạnh, thường trước tính từ hoặc động từ.
|
— |
|
/ˈæbsəluːt/
|
tính từ |
tuyệt đối
She has absolute confidence in her abilities.
Cô ấy có sự tự tin tuyệt đối vào khả năng của mình.
Chi tiếtHe has absolute power over the company.Ông ấy có quyền lực tuyệt đối trong công ty.
Đồng nghĩautterunconditional
Cụm hay dùngabsolute truthabsolute authorityabsolute freedom
Thể hiện sự chắc chắn.
|
— |
|
/əb'sɔ:b/
|
v |
Hấp thụ
Plants absorb sunlight to help them grow and produce food.
Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để giúp chúng phát triển và sản xuất thức ăn.
Chi tiếtPlants absorb water through their roots.Cây hấp thụ nước qua rễ của chúng.
Đồng nghĩasoak uptake in
Cụm hay dùngabsorb informationabsorb nutrients
Thường dùng trong sinh học.
|
— |
|
/əˈbjuːz/
|
động từ |
lạm dụng
He should not abuse his power.
Anh ấy không nên lạm dụng quyền lực của mình.
Chi tiếtHe abused his power.Anh ta lạm dụng quyền lực.
Đồng nghĩamistreatmentmisuse
Cụm hay dùngdrug abuseverbal abuse
Họ từabusive (adj)abuser (n)
Danh từ và động từ đều có nghĩa tiêu cực.
|
— |
|
/ˌækəˈdɛmɪk/
|
tính từ |
học thuật
She is an academic writer.
Cô ấy là một nhà văn học thuật.
Chi tiếtThe academic year starts in September.Năm học bắt đầu vào tháng Chín.
Đồng nghĩascholarlyeducational
Cụm hay dùngacademic performanceacademic year
Họ từacademically (adv)academia (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục chính quy.
|
— |
|
/ˈæksent/
|
n |
giọng địa phương
His accent reveals his hometown.
Giọng của anh ấy tiết lộ quê hương.
Chi tiếtHe has a strong accent when he speaks.Anh ấy có giọng địa phương mạnh khi nói.
Đồng nghĩapronunciationdialect
Cụm hay dùngregional accentstrong accent
Thường liên quan đến ngôn ngữ.
|
— |
|
/əkˈsept/
|
v. |
Chấp nhận
Accept the offer.
Chấp nhận đề nghị.
Chi tiếtHe accepted the job offer.Anh ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.
Đồng nghĩareceiveagree to
Cụm hay dùngaccept responsibilityaccept an invitation
Họ từacceptance (n)acceptable (adj)
Đừng nhầm với 'except' (ngoại trừ).
|
— |
|
/əkˈsɛptəbl/
|
tính từ |
chấp nhận được
Your behavior is not acceptable.
Hành vi của bạn là không chấp nhận được.
Chi tiếtHis behavior was not acceptable at the meeting.Hành vi của anh ấy không thể chấp nhận tại cuộc họp.
Đồng nghĩatolerablesatisfactory
Cụm hay dùngacceptable standardsacceptable behavior
Chấp nhận được có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
|
— |
|
/ˈæksɛs/
|
danh từ |
truy cập
You need access to the internet.
Bạn cần truy cập internet.
Chi tiếtShe accessed the file quickly.Cô ấy đã truy cập tệp nhanh chóng.
Đồng nghĩaentryadmission
Cụm hay dùnggain accessaccess code
Họ từaccessible (adj.)accessibility (n.)
Vừa là danh từ vừa là động từ.
|
— |
|
/ˈæksɪdənt/
|
danh từ |
tai nạn
He was injured in a car accident.
Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi.
Chi tiếtHe was in a serious accident.Anh ấy gặp tai nạn nghiêm trọng.
Đồng nghĩacrashmishap
Cụm hay dùngcar accidenthave an accident
Họ từaccidental (adj)accidentally (adv)
Sự cố bất ngờ, thường gây hại
|
— |
|
/ˌæk.sɪˈdɛn.təl/
|
adjective |
tình cờ, không có chủ ý
The accidental meeting led to a great friendship.
Cuộc gặp gỡ tình cờ đã dẫn đến một tình bạn tuyệt vời.
|
— |
|
/,æksi'dentəli/
|
n.phr |
Vô tình
Researchers found that many species can accidentally ingest microplastics, leading to severe health consequences.
Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng nhiều loài có thể vô tình nuốt phải vi nhựa, dẫn đến hậu quả sức khỏe nghiêm trọng.
Chi tiếtHe accidentally dropped his phone.Anh ấy vô tình làm rơi điện thoại.
Đồng nghĩaunintentionallyinadvertently
Cụm hay dùngaccidentally discoveraccidentally break
Thường dùng trong các tình huống không mong muốn.
|
— |
|
/əˌkɒməˈdeɪʃən/
|
n. |
Chỗ ở
Hotel accommodation.
Chỗ ở khách sạn.
Chi tiếtWe found affordable accommodation near the beach.Chúng tôi tìm thấy chỗ ở giá rẻ gần bãi biển.
Đồng nghĩalodginghousing
Cụm hay dùngtemporary accommodationstudent accommodation
Thường dùng trong bối cảnh du lịch.
|
— |
|
/əˈkʌmpəni/
|
v |
đi cùng, kèm theo
Children must be accompanied by an adult.
Trẻ em phải có người lớn đi cùng.
Chi tiếtShe will accompany him to the meeting.Cô ấy sẽ đi cùng anh ấy đến cuộc họp.
Đồng nghĩajoinescort
Cụm hay dùngaccompany a friendaccompany a songaccompany someone
Dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó.
|
— |
Đang tải...