sao
/sɑːoʊ/ B2
Nghĩa
ngôi sao
danh từ
Định nghĩa · A celestial body that shines in the night sky.
“The sao shines brightly in the night sky.”Ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
“The star twinkled brightly in the sky.”Ngôi sao lấp lánh sáng trong bầu trời.
Đồng nghĩa
celestial bodyluminary
Cụm hay dùng
shooting starstar signstar chart
Mẹo IELTS · Dùng 'star' khi nói về thiên văn trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn.