Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sao

/sɑːoʊ/ B2

Nghĩa

ngôi sao danh từ

Định nghĩa · A celestial body that shines in the night sky.

“The sao shines brightly in the night sky.”Ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.

“The star twinkled brightly in the sky.”Ngôi sao lấp lánh sáng trong bầu trời.

Mẹo IELTS · Dùng 'star' khi nói về thiên văn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...