consistency
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being steady and reliable over time.
“Consistency in practice leads to improvement.”Tính nhất quán trong luyện tập dẫn đến sự cải thiện.
“Her consistency in performance impressed the judges.”Sự nhất quán trong hiệu suất của cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự ổn định trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để đánh giá hiệu suất.