Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consistency

/kənˈsɪstənsi/ B2

Nghĩa

tính nhất quán danh từ

Định nghĩa · The quality of being steady and reliable over time.

“Consistency in practice leads to improvement.”Tính nhất quán trong luyện tập dẫn đến sự cải thiện.

“Her consistency in performance impressed the judges.”Sự nhất quán trong hiệu suất của cô ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.

Đồng nghĩa uniformitystability
Trái nghĩa inconsistency
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'consistent' và hậu tố '-cy'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự ổn định trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để đánh giá hiệu suất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...