Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #2225

consistent

/kən'sistənt/

tính từ

  • đặc, chắc
  • (: with) phù hợp, thích hợp
    • action consistent with the law: hành động phù hợp với luật pháp
    • it would not be consistent with my honour to...: danh dự của tôi không cho phép tôi...
  • kiên định, trước sau như một
    • a consistent friend of the working class: người bạn kiên định của giai cấp công nhân
Đồng nghĩa steadyuniformconstant
Trái nghĩa inconsistentvariable
Định nghĩa tiếng Anh

a. (sometimes followed by `with') in agreement or consistent or reliable\ns. the same throughout in structure or composition

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...