Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

consistent

/kən'sistənt/ TOEFLGRECollins ★★★ phổ biến #2225

Nghĩa thường dùng

nhất quán tính từ

“Her results are consistent with previous studies.”Kết quả của cô ấy kiên định với các nghiên cứu trước.

Đồng nghĩa steadyuniformconstant
Trái nghĩa inconsistentvariable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

consistent

/kən'sistənt/

tính từ

  • đặc, chắc
  • (: with) phù hợp, thích hợp
    • action consistent with the law: hành động phù hợp với luật pháp
    • it would not be consistent with my honour to...: danh dự của tôi không cho phép tôi...
  • kiên định, trước sau như một
    • a consistent friend of the working class: người bạn kiên định của giai cấp công nhân
Định nghĩa tiếng Anh

a. (sometimes followed by `with') in agreement or consistent or reliable s. the same throughout in structure or composition

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...