obscuring
/əbˈskjʊr.ɪŋ/ B2
Nghĩa
làm mờ, che khuất
v.
“The fog is obscuring the view.”Sương mù đang che khuất tầm nhìn.
“Clouds obscuring the sun are common.”Mây che khuất mặt trời là điều bình thường.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về tầm nhìn hoặc thông tin.