Từ điển Anh–Việt

112.118 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obscure

/əb'skjuə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5853

Nghĩa thường dùng

tối, tối tăm, mờ, mờ mịt tính từ

“The details of the plan remain obscure.”Các chi tiết của kế hoạch vẫn còn mờ mịt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obscure

/əb'skjuə/

tính từ

  • tối, tối tăm, mờ, mờ mịt
  • không rõ nghĩa, tối nghĩa
    • obscure style: văn tối nghĩa
  • không có tiếng tăm, ít người biết đến
    • an obscure author: tác giả không có tiếng tăm
    • an obscure village: làng ít người biết đến

ngoại động từ

  • làm tối, làm mờ
  • làm không rõ, làm khó hiểu
  • làm mờ (tên tuổi)
  • che khuất
Định nghĩa tiếng Anh

v. make less visible or unclear v. make obscure or unclear v. reduce a vowel to a neutral one, such as a schwa v. make undecipherable or imperceptible by obscuring or concealing

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...