yearning
/ˈjɜːr.nɪŋ/ B2
Nghĩa
mong mỏi, khao khát
n.
“She felt a yearning for her hometown.”Cô ấy cảm thấy khao khát quê hương.
“His yearning for freedom was evident.”Khao khát tự do của anh ấy rất rõ ràng.
Ghi chú · Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ về điều gì đó.