supplemental
Nghĩa
Định nghĩa · Extra or additional, often used to support something.
“Supplemental materials can enhance learning.”Các tài liệu bổ sung có thể nâng cao việc học.
“She took a supplemental course to improve her skills.”Cô ấy đã tham gia một khóa học bổ sung để cải thiện kỹ năng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về các khóa học bổ sung trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và tài chính.