Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

supplemental

/ˌsʌplɪˈmɛntəl/ B2

Nghĩa

bổ sung tính từ

Định nghĩa · Extra or additional, often used to support something.

“Supplemental materials can enhance learning.”Các tài liệu bổ sung có thể nâng cao việc học.

“She took a supplemental course to improve her skills.”Cô ấy đã tham gia một khóa học bổ sung để cải thiện kỹ năng.

Đồng nghĩa additionalextra
Cấu tạoTừ 'supplement' + hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về các khóa học bổ sung trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...