Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

talented

/ˈtæl.ən.tɪd/ B2

Nghĩa

có tài năng tính từ

Định nghĩa · Having a natural ability to do something well.

“She is a talented musician who plays multiple instruments.”Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng chơi nhiều nhạc cụ.

“She is a talented musician and plays several instruments.”Cô ấy là một nhạc sĩ có tài năng và chơi nhiều nhạc cụ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả người trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...