Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #4080

talented

/'tæləntid/

tính từ

  • có tài
    • a talented pianist: một người chơi pianô có tài
Định nghĩa tiếng Anh

a. endowed with talent or talents

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...