pillow
/ˈpɪl.oʊ/ B2
Nghĩa
gối
danh từ
Định nghĩa · A soft cushion used for resting the head while sleeping.
“I always sleep with a soft pillow for comfort.”Tôi luôn ngủ với một cái gối mềm để thoải mái.
“I need a softer pillow.”Tôi cần một cái gối mềm hơn.
Cụm hay dùng
pillow casefluff the pillow
Mẹo IELTS · Dùng 'pillow' khi nói về giấc ngủ trong IELTS.
Ghi chú · Gối kê đầu khi ngủ.