Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4017

pillow

/'pilou/

danh từ

  • gối
  • (kỹ thuật) ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối

thành ngữ

  1. to take counsel of one's pillow
    • nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ

ngoại động từ

  • kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu...) lên (cái gì)

nội động từ

  • gối lên
Đồng nghĩa cushionbolsterheadrest
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cushion to support the head of a sleeping person\nv. rest on or as if on a pillow

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...