coating
/ˈkoʊtɪŋ/ B2
Nghĩa
lớp phủ
danh từ
Định nghĩa · A layer applied to a surface for protection or decoration.
“The coating on the metal prevents rust.”Lớp phủ trên kim loại ngăn chặn gỉ sét.
“The coating protects the metal from rust.”Lớp phủ bảo vệ kim loại khỏi gỉ sét.
Cụm hay dùng
protective coatingcoating material
Cấu tạo"Coating" được hình thành từ "coat" (lớp) và "-ing" (dạng danh từ).
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tính năng sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghiệp.