Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2168

layer

/'leiə/

danh từ

  • người đặt, người gài (bẫy)
  • lớp
    • a layer of clay: lớp đất sét
  • (địa lý,ddịa chất) tầng đất, địa tầng
  • cành chiết
  • mái đẻ (trứng)
    • a good layer: mái đẻ (trứng) tốt
  • (số nhiều) dải lúa bị rạp
  • đầm nuôi trai

ngoại động từ

  • sắp từng lớp, sắp từng tầng
  • chiết cành

nội động từ

  • ngả, ngả rạp xuống (lúa)
Đồng nghĩa stratumtiersheetcoating
Định nghĩa tiếng Anh

n. single thickness of usually some homogeneous substance\nn. a relatively thin sheetlike expanse or region lying over or under another\nn. a hen that lays eggs\nn. thin structure composed of a single thickness of cells

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...