broader
/ˈbrɔːdər/ B2
Nghĩa
rộng hơn
tính từ
Định nghĩa · Wider in scope or range than something else.
“We need a broader perspective on this issue.”Chúng ta cần một cái nhìn rộng hơn về vấn đề này.
“The broader view includes more perspectives.”Quan điểm rộng hơn bao gồm nhiều góc nhìn hơn.
Cụm hay dùng
broader perspectivebroader range
Cấu tạo"Broader" là dạng so sánh của "broad" (rộng).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mở rộng ý tưởng.