dock
/dɒk/ B2
Nghĩa
bến tàu
danh từ
Định nghĩa · A place where ships are loaded or unloaded.
“The ship is scheduled to dock at the harbor at noon.”Con tàu dự kiến sẽ cập bến cảng vào buổi trưa.
“The dock was busy with loading cargo.”Bến tàu rất bận rộn với việc chất hàng hóa.
Cụm hay dùng
cargo dockfishing dock
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về giao thông vận tải.
Ghi chú · Quan trọng trong vận tải hàng hóa.