Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blocking

/ˈblɒk.ɪŋ/ B2

Nghĩa

chặn danh từ

Định nghĩa · The act of obstructing or preventing something.

“Blocking the entrance was not a good idea during the emergency.”Chặn lối vào không phải là một ý tưởng hay trong tình huống khẩn cấp.

“Blocking the road caused a traffic jam.”Chặn đường đã gây ra tắc nghẽn giao thông.

Đồng nghĩa obstructionhindrance

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về vấn đề giao thông trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao thông và an ninh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...