viral
Nghĩa
Định nghĩa · Related to or caused by a virus.
“The viral video gained millions of views in just a day.”Video lan truyền đã thu hút hàng triệu lượt xem chỉ trong một ngày.
“The viral video gained millions of views.”Video thuộc virus đó đã thu hút hàng triệu lượt xem.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sức khỏe hoặc truyền thông.
Ghi chú · Thường dùng trong y học và truyền thông.