cottages
/ˈkɒt.ɪdʒ.ɪz/ B2
Nghĩa
nhà nhỏ
danh từ
Định nghĩa · small houses, usually in the countryside
“They rented two cottages by the lake.”Họ đã thuê hai ngôi nhà nhỏ bên hồ.
“They spent the weekend in a cozy cottage.”Họ đã dành cuối tuần trong một ngôi nhà nhỏ ấm cúng.
Cụm hay dùng
holiday cottagescountry cottages
Cấu tạoTừ 'cottage' không có tiền tố hay hậu tố.
Mẹo IELTS · Mô tả nơi ở trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến kỳ nghỉ.