Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cabin

/'kæbin/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3152

“cabins” là số nhiều của cabin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cabin, nhà gỗ danh từ

“They stayed in a cozy cabin in the woods.”Họ đã ở trong một cabin ấm cúng trong rừng.

Đồng nghĩa hutshackcottagelodge
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cabin

/'kæbin/

danh từ

  • cabin, buồng ngủ (ở tàu thuỷ, máy bay)
  • nhà gỗ nhỏ, túp lều

ngoại động từ, (thường) dạng bị động

  • nhốt vào chỗ chật hẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n. small room on a ship or boat where people sleep n. a small house built of wood; usually in a wooded area n. the enclosed compartment of an aircraft or spacecraft where passengers are carried v. confine to a small space, such as a cabin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...