Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cottage

/'kɔtidʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4765

“cottages” là số nhiều của cottage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà tranh danh từ

“They stayed in a cozy cottage by the lake.”Họ đã ở trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.

Biến thể từ cottages số nhiều
Đồng nghĩa cabinlodgebungalow
Trái nghĩa mansionpalace
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cottage

/'kɔtidʤ/

danh từ

  • nhà tranh
  • nhà riêng ở nông thôn

thành ngữ

  1. cottage piano
    • (xem) piano
  2. cottage hospital
    • bệnh viên thôn dã (không có nhân viên ở ngay đấy)
Định nghĩa tiếng Anh

n a small house with a single story

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...