cottage
/'kɔtidʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4765
“cottages” là số nhiều của cottage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà tranh
danh từ
“They stayed in a cozy cottage by the lake.”Họ đã ở trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bên hồ.
Biến thể từ
cottages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cottage
/'kɔtidʤ/
danh từ
- nhà tranh
- nhà riêng ở nông thôn
thành ngữ
- cottage piano
- (xem) piano
- cottage hospital
- bệnh viên thôn dã (không có nhân viên ở ngay đấy)
Định nghĩa tiếng Anh
n a small house with a single story