opponent
Nghĩa
Định nghĩa · A person who competes against another in a contest.
“She faced a tough opponent in the final match.”Cô ấy đã đối mặt với một đối thủ khó khăn trong trận chung kết.
“My opponent in the match was very skilled.”Đối thủ của tôi trong trận đấu rất tài năng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cạnh tranh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao và cuộc thi.