Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #4346

rival

/'raivəl/

danh từ

  • đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh
    • business rivals: các nhà cạnh tranh kinh doanh
    • without a rival: không có đối thủ xuất chúng

tính từ

  • đối địch, kình địch, cạnh tranh
    • rival companies: những công ty cạnh tranh nhau

động từ

  • so bì với, sánh với
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) cạnh tranh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the contestant you hope to defeat\nv. be the rival of, be in competition with

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...