Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #3259

competitor

/kəm'petitə/

danh từ

  • người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ
Biến thể từ competitors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the contestant you hope to defeat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...