pasta
/ˈpɑːstə/ B2
Nghĩa
mì ống
danh từ
Định nghĩa · A type of Italian noodle made from wheat.
“I love eating pasta with tomato sauce.”Tôi thích ăn mì ống với sốt cà chua.
“She cooked pasta for dinner last night.”Cô ấy đã nấu mì ống cho bữa tối tối qua.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về món ăn trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ẩm thực Ý.