wrapped
Nghĩa
Định nghĩa · to cover something completely with paper or cloth
“The gift was beautifully wrapped in colorful paper.”Món quà được gói đẹp mắt bằng giấy màu.
“The gift was wrapped in colorful paper.”Món quà đã được quấn lại bằng giấy màu sắc.
Mẹo IELTS · Mô tả cách trình bày quà tặng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về quà tặng.