wrap
/ræp/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2090
“wrapped” là quá khứ phân từ của wrap — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gói lại
động từ
“Please wrap the gift nicely.”Xin hãy gói quà một cách đẹp đẽ.
Biến thể từ
wrapped quá khứ phân từ
wrapped quá khứ
wrapping hiện tại phân từ
wraps số nhiều
wraps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wrap
/ræp/
danh từ
- khăn choàng; áo choàng
- evening wrap: áo choàng buổi tối
- mền, chăn
ngoại động từ
- bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn
- to wrap a child in a shawl: quấn một đứa bé trong cái khăn choàng
- the mountain top was wrapped in mist: đỉnh núi bị sương mù bao phủ, đỉnh núi ẩn trong sương
- to wrap paper round: quấn giấy quanh
- (nghĩa bóng) bao trùm, bảo phủ
- the affair is wrapped in mystery: bí mật bao trùm lên sự việc ấy
- wrapped in meditation: chìm đắm trong suy tưởng, suy nghĩ trầm ngâm
nội động từ
- bọc trong, nằm trong, quấn trong, gói trong
- chồng lên nhau, đè lên nhau
thành ngữ
- to wrap about (round)
- quấn, bọc quanh
- to be wrapped up in
- bọc trong, quấn trong
- bị bao trùm trong (màn bí mật...)
- thiết tha với, ràng buộc với; chỉ nghĩ đến
- she is wrapped up in her children: chị ta chỉ nghĩ đến các con
- mind you wrap up well
- nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào
Định nghĩa tiếng Anh
n. cloak that is folded or wrapped around a person n. a sandwich in which the filling is rolled up in a soft tortilla v. arrange or fold as a cover or protection v. crash into so as to coil around